詳細
各 用量 vắc-xin (0,5 mL) 含有 25 mcg 各 種類 透明 số 23 種類 huyết thanh polysaccharide の phế cầu khuẩn Đan 血管: 1, 2, 3, 4, 5, 6 B, 7 F, 8, 9 N, 9 V, 10 A, 11 A, 12 F, 14, 15 B, 17 F, 18 C, 19 A, 19 F, 20, 22 F, 23 F, 33 F 仕様
- 剤形: 溶液 注射
- 包装形態: 箱 含有 1 プレフィルドシリンジ 0,5 mL 添付 1 注射針 riêng biệt; 箱 含有 1 プレフィルドシリンジ 0,5 mL 添付 2 注射針 riêng biệt
- 含有量: Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
- Standards: 自社規格
- 有効期限: 28 ヶ月
Drug Marketing Authorization Number文書番号: 001310303524
発行日: 2024年5月13日
有効期限: 2027年5月13日
備考: 308/QĐ-QLD | 50
評価とコメントを残す