仕様
- 剤形: 散剤 溶解して 注射
- 包装形態: 箱 1 バイアル
- 含有量: Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
- Standards: USP 42
- 有効期限: 24 ヶ月
Drug Marketing Authorization Number文書番号: 890110356724
発行日: 2024年5月28日
有効期限: 2029年5月28日
備考: 340/QĐ-QLD | 119
評価とコメントを残す