홈

Fresh ginger (Zingiberis Rhizoma Recens)

규격

Raw Ginger; Sinh khương; Gừng tươi; Bột gừng; Gừng khô; Gừng (Rhizoma Zingiberis); Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis); Gừng (thân rễ) (Rhizoma Zingiberis); Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens)동의어