Trang chủ

Thông tin cơ bản

763
38
10
3.8(37)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

β-Arbutin

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tình trạng pháp lý: Vật liệu cấp dược phẩm (chất lượng dùng sản xuất thuốc)
  • Tên IUPAC: (2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-(4-hydroxyphenoxy)oxane-3,4,5-triol
  • Số EC: 440-470-8
  • Khối lượng phân tử: 272.25
  • Công thức hoá học: C12H16O7
  • Số CAS: 84380-01-8
  • Độ tinh khiết: ≥ 99.5%
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản kín, tránh sáng, nơi mát và khô; hạn dùng 2 năm
  • Ứng dụng: Nguyên liệu mỹ phẩm làm trắng/chống tàn nhang
  • project: index
  • Content %: ≥ 99.5
  • Characteristics: White to off-white powder
  • Melting point ℃: 199.0~201 ± 0.5
  • Specific rotation: (a) 20D= -66° ± 2°
  • Infrared characteristic peak: 1515cm-11220cm-11050cm-1 ±(5~8)cm-1
  • chloride %: ≤ 0.036
  • Arsenic salts ppm: ≤ 2
  • pH (1%Aqueous solution): 5.0-7.0
  • Loss on drying %: ≤ 0.5
  • Heavy Metals ppm: ≤ 10
  • Ignition residue %: ≤ 0.5

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này