Trang chủ

Thông tin cơ bản

484
20
9
3.8(20)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

(±)-Naproxen-D3

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 958293-79-3
  • Số EC: 804-628-3
  • Khối lượng phân tử: 233.28
  • Công thức hoá học: C14H14O3
  • Tên IUPAC: 2-[6-(trideuteriomethoxy)naphthalen-2-yl]propanoic acid
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Kiểm tra theo tiêu chuẩn Dược điển ChP, EP và USP
  • Quy cách đóng gói: 10mg

Giá & Số lượng

Đóng gói:

10 Miligam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

(±)-Naproxen-D3 | PharmaCountry