Trang chủ

β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate monosodium salt(NADP-Na)

Thông tin cơ bản

1.2K
70
9
4.6(8)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate monosodium salt(NADP-Na)

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 214-664-6
  • Công thức hoá học: C21H27N7NaO17P3
  • Số CAS: 1184-16-3
  • Tên IUPAC: sodium [(2R,3R,4R,5R)-2-(6-aminopurin-9-yl)-5-[[[[(2R,3S,4R,5R)-5-(3-carbamoylpyridin-1-ium-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methoxy-oxidophosphoryl]oxy-hydroxyphosphoryl]oxymethyl]-4-hydroxyoxolan-3-yl] hydrogen phosphate
  • Khối lượng phân tử: 765.4
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp công nghiệp
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Kiểm tra theo các tiêu chuẩn Dược điển BP, ChP, EP, IP, JP, Ph.Int. và USP

Tài liệu

GMP-Na2
ISO9001 quality certification and FDA certification in the United States
GMP requirements
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này