Trang chủ

Thông tin cơ bản

501
23
7
4.7(62)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

β-Nicotinamide Mononucleotide

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(2R,3S,4R,5R)-5-(3-carbamoylpyridin-1-ium-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methyl hydrogen phosphate
  • Số CAS: 1094-61-7
  • Công thức hoá học: C11H15N2O8P
  • Khối lượng phân tử: 334.22
  • Số EC: 214-136-5
  • project: index
  • Purity %: ≥ 99.0
  • Content %: ≥ 98.0
  • Characteristics: White or off-white powder
  • Aqueous solution transparency: Colorless and transparent, no suspended matter
  • Loss on drying %: ≤ 1.0
  • chloride ppm: ≤ 200
  • Bulk Density g/ml: ≥ 0.15
  • Heavy Metals ppm: ≤ 2
  • Arsenic ppm: ≤ 0.5
  • Staphylococcus aureus: Not to be detected

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này