Trang chủ

Thông tin cơ bản

332
7
2
3.9(50)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

100% pure Astaxanthin

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (6S)-6-hydroxy-3-[(1E,3E,5E,7E,9E,11E,13E,15E,17E)-18-[(4S)-4-hydroxy-2,6,6-trimethyl-3-oxocyclohexen-1-yl]-3,7,12,16-tetramethyloctadeca-1,3,5,7,9,11,13,15,17-nonaenyl]-2,4,4-trimethylcyclohex-2-en-1-one
  • Số CAS: 472-61-7
  • Công thức hoá học: C40H52O4
  • Khối lượng phân tử: 596.8
  • Số EC: 207-451-4
  • Source: Haematococcus pluvialis powder
  • Ngoại quan: Dark red powder
  • Assay: 1%, 2%, 3%, 5% Astaxanthin
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Particle Size: 95% Through 80 mesh
  • Loss on Drying: ≤4.0%
  • Ash Content: ≤3.0%
  • Total Heavy Metals: ≤10ppm
  • Pb: ≤1.0ppm
  • As: ≤3.0ppm
  • Hg: ≤0.1ppm
  • Cd: ≤1.0ppm
  • Total Plate Count: ≤5000cfu/g
  • Total Yeast & Mold: ≤100cfu/g
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative
  • Staphylococcus: Negative
  • Aflatoxin B1: ≤2.0ppb

Tài liệu

HACCP
ISO9001
ISO22000
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này