Trang chủ

1,1-Dimethylethyl (αS,3R)-1-[(1,1-dimethylethoxy)carbonyl]-α-[(3-hydroxyphenyl)methyl]-3-pyrrolidineacetate

Thông tin cơ bản

1.1K
74
25
4.4(65)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

1,1-Dimethylethyl (αS,3R)-1-[(1,1-dimethylethoxy)carbonyl]-α-[(3-hydroxyphenyl)methyl]-3-pyrrolidineacetate

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: tert-butyl (3R)-3-[(2S)-3-(3-hydroxyphenyl)-1-[(2-methylpropan-2-yl)oxy]-1-oxopropan-2-yl]pyrrolidine-1-carboxylate
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 391.5
  • Công thức hoá học: C22H33NO5
  • Số CAS: 2565657-83-0
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm

Tài liệu

CEP certificate and completed the Korean DMF registration
CEP certificate
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này