Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
43
27
4.1(5)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

1,3-Butadiene - ( C4H6 )

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: buta-1,3-diene
  • Số CAS: 106-99-0
  • Công thức hoá học: C4H6
  • Khối lượng phân tử: 54.09
  • Số EC: 203-450-8
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm, độ tinh khiết ≥99.6%
  • Ứng dụng: Monome dùng sản xuất cao su butyl, nhựa và cho nhiên liệu tên lửa
  • Purity , %: 99.6
  • (Liquid Phase): (Wt. PPM)
  • DOT Shipping Name: Butadiene , Inhibited
  • DOT Classification: 2.1
  • DOT Label: Flammable Gas
  • UN Number: UN 1010
  • CGA/BS341/DIN477: 510/NO.4/NO.1
  • Shipped as: Liquefied Gas
  • Cylinder State @ 21.1°C: Liquid
  • Flammable Limits In Air: 2–12 %
  • Auto Ignition Temperature (°C ): 428.9
  • Specific gravity (air =1): 1.868
  • Critical Temperature ( °C ): 152.22
  • Critical Pressure ( psig ): 613.31

Thông tin khác

Mô tả thêm:

1,3-Butadiene (CAS 106-99-0) is manufactured directly by Shanghai Wechem Technology Limited to pharmaceutical grade, supplied as an inhibited liquefied gas (DOT Class 2.1 flammable gas, UN 1010) at 99.6% purity. It is used in the manufacture of polymers such as butyl rubber, plastics and resins, in calibration gas mixtures, and in rocket fuels, and is distributed across North America, Europe, Asia, Australasia, the Middle East and Africa.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này