Trang chủ

Thông tin cơ bản

385
23
9
4.2(64)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

1,3-Dihydroxyacetone

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết ≥98.0%
  • Tên IUPAC: 1,3-dihydroxypropan-2-one
  • Số EC: 202-494-5
  • Khối lượng phân tử: 90.08
  • Công thức hoá học: C3H6O3
  • Số CAS: 96-26-4
  • Ứng dụng: Chất tạo màu da tự nhiên (self-tanning); dùng trong thuốc nhuộm tóc và mỹ phẩm
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản 2–8°C, nơi mát, khô ráo, thông thoáng, tránh xa chất oxy hóa
  • project: index
  • Content %: ≥ 98.0
  • Appearance: White to off-white powder
  • pH: 3.0-6.0
  • Moisture %: ≤ 0.4
  • Ignition residue%: ≤ 0.4
  • Heavy Metals ppm: ≤10
  • Arsenic ppm: ≤3

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này