Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
47
28
4.3(16)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

2,6-Dichloro-3-nitropyridine

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 16013-85-7 • 16013-85-7
  • Tên IUPAC: 2,6-dichloro-3-nitropyridine
  • Số EC: 240-151-1
  • Khối lượng phân tử: 192.98
  • Công thức hoá học: C5H2Cl2N2O2
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp hóa chất, độ tinh khiết ≥98%
  • Công thức phân tử: C5H2Cl2N2O2
  • Ngoại quan: Bột kết tinh vàng nhạt
  • Ứng dụng: Chất trung gian cho thuốc kháng khuẩn, thuốc diệt cỏ, kháng sinh quinolone
  • Quy cách đóng gói: 10 g, 100 g, 1 kg, 25 kg

Thông tin khác

Mô tả thêm:

This listing offers 2,6-dichloro-3-nitropyridine (CAS 16013-85-7, C5H2Cl2N2O2) as a pale yellow crystalline powder with a melting point of about 98-102°C, slightly soluble in water and readily soluble in organic solvents. It is used mainly in the synthesis of antibacterial agents, herbicides, and anti-tumor drugs, particularly quinolone antibiotics, and should be stored sealed and away from light as it is irritating to skin and eyes. It is manufactured directly by Jinan Honest Pharm Co., Ltd. at an industrial purity of at least 98%, and sold across North America, Western Europe, and Asia.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này