Trang chủ

エネフリード輸液/エネフリード輸液

Rx

Thông tin cơ bản

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

エネフリード輸液/エネフリード輸液

Hoạt chất

上室液(アミノ酸・電解質・ビタミン液)成分 • 中5 • チロシン • アラニン • プロリン • アスパラギン酸 • グルタミン酸 • 成分 • 44mgビタミンリボフラビンリン酸エステルナトリウム(リボフラビンとして) • ニコチン酸アミド • gアスコルビン酸 • L-lysin • L-Isoleucine • L-Valin • Threonin • L-Tryptophan • L-Methionine • Cystein • L-Phenylalanine • Arginin • Histidin • L-Serin • Glycin • Natri clorid • Kali clorid • Trinatri citrate dihydrat • Dung dịch Natri lactat • Calci gluconat • Magnesium Sulfate Heptahydrate • Zinc Sulfate Heptahydrate • Biotin (Vitamin H)

Thị trường đăng ký lưu hành

Nhà phân phối

Thông số kỹ thuật

  • Dạng bào chế: Dung dịch

Tài liệu

Số Đăng Ký Lưu Hành Thuốc
Số tài liệu: 30200AMX00943
Ngày cấp: 1 thg 12, 2020
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này