Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
64
24
3.5(52)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

4-Butylresorcinol

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 18979-61-8 • 18979-61-8
  • Tên IUPAC: 4-butylbenzene-1,3-diol
  • Số EC: 606-191-2
  • Khối lượng phân tử: 166.22
  • Công thức hoá học: C10H14O2
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp mỹ phẩm
  • Ngoại quan: Bột trắng đến vàng nhạt
  • Điều kiện bảo quản: Khí trơ, nhiệt độ phòng
  • Ứng dụng: Chất ức chế tyrosinase làm sáng da; chất ức chế CYP450
  • Quy cách đóng gói: 1kg, 25kg (đóng bao/thùng)
  • Melting point: 50.0 to 55.0 °C
  • Boiling point: 166°C/7mmHg(lit.)
  • Density: 1.092±0.06 g/cm3(Predicted)
  • Vapor Pressure: 0.041Pa at 25℃
  • storage temp.: Inert atmosphere,Room Temperature
  • Solubility: DMSO : 150 mg/mL (902.42 mM)
  • Form: Powder
  • pka: 9.95±0.18(Predicted)
  • Color: white to pale yellow powder
  • Odor: Characteristic
  • LogP: 2.8 at 24℃ and pH7
  • Uses: 4-Butylresorcinol(18979-61-8) is considered a potential Cytochrome P450 inhibitor. It can cause hypopigmentation due to its direct inhibition of tyrosinase.

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 7 ngày
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này