Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
67
10
4.3(79)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

98% magnolol

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-(2-hydroxy-5-prop-2-enylphenyl)-4-prop-2-enylphenol
  • Số CAS: 528-43-8
  • Công thức hoá học: C18H18O2
  • Khối lượng phân tử: 266.3
  • Số EC: 610-903-7
  • Part of extract: Bark
  • Ngoại quan: White crystal
  • Odor & Taste: Little bitter and characteristic flavor
  • Particle Size: NLT 95% through 60 mesh 95%
  • Loss on Drying: ≤5.0%
  • Magnolol: ≥98.0% HPLC
  • Residual of solvent(ethanol): <0.05%
  • Heavy metals Lead Mercury Arsenic Cadmium: <20ppm <3 ppm <0.1 ppm < 2 ppm <3 ppm
  • Microbiology Yest & Mold E. Coli Salmonella Coliform Staph. Aureus: Total Plate Count<10,000 cfu/g <1,000 cfu/g Absent Absent Absent Absent
  • Storage: Store in a cool dry place, avoiding sunlight directly
  • Shelf life: 24 months under the previously mentioned conditions and in its original packaging
  • Package: Food grade multilayer polyethylene bags, 25kg in one type cardboard drum

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này