Trang chủ

99% Purity Thymosin β4 API Thymosin Beta 4 Powder CAS no 77591-33-4

Thông tin cơ bản

928
70
18
4.8(26)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

99% Purity Thymosin β4 API Thymosin Beta 4 Powder CAS no 77591-33-4

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết ≥98% (HPLC)
  • Tên IUPAC: (4S)-4-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3S)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 4963
  • Công thức hoá học: C212H350N56O78S
  • Số CAS: 77591-33-4
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản lạnh, khô ráo và tránh ánh sáng (hạn dùng 2 năm)
  • Ứng dụng: Chất tăng cường đáp ứng hệ miễn dịch
  • Dạng bào chế: Bột đông khô màu trắng (API peptide dạng bulk)
  • Appearance: White freeze-dried powder
  • Boiling point: 1265.3ºC at 760 mmHg
  • Density: 1.27 g/cm3
  • refractive index: 1.638
  • Single Impurity (HPLC): 1.0%max
  • Amino Acid Composition: ±10% of theoretical
  • Peptide Content (N%): ≥80.0%
  • Water Content(Karl Fischer): ≤6.0%
  • Acetate Content (HPIC): ≤12.0%
  • MS(ESI): Consistent
  • Mass Balance: 95.0~105.0%

Tài liệu

GMP-compliant production facilities
GMP management team with 30 years of experience in R
GMP Appendix for Biochemical Drugs
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này