Trang chủ

Thông tin cơ bản

796
31
5
4.1(55)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

99% up Enoxaparin Sodium 679809-58-6

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: ≥99%
  • Tên IUPAC:
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 4500
  • Công thức hoá học:
  • Số CAS: 679809-58-6
  • Dạng bào chế: bột trắng
  • Hàm lượng nội độc tố: ≤0,01 IU/đơn vị anti-FXa (nội độc tố vi khuẩn)
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển USP, BP, EP, JP
  • Ứng dụng: Thuốc chống đông; phòng ngừa/điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, dự phòng đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim
  • Quality Standard: 99% up by HPLC
  • Appearance: White or almost white powder,
  • Solubility: Hygroscopic. Solubility: Freely soluble in water
  • Identification: A: 13C-NMR: the spectrum should be similar with that of standard. Ethanol peak may exist at 18.7ppm±0.5ppm, benzaledyde peak may exist at 131.6ppm±0.5ppm and130.9ppm±0.5ppm in spectrum obtained from test sample.
  • Appearance of solution: The solution is clear and not more intensely colored than reference solution
  • specific absorbance: The specific absorbance determined at 231 nm ranges between 14.0 and 20.0(dried substance)
  • Bacterial endotoxins: < 0.01 IU/Anti-FXa U activity
  • pH: 6.2 to 7.7
  • Loss on Drying: ≤10.0%
  • Nitrogen: 1.5% to 2.5% (on dried substance)
  • Residual Solvents: DMF ≤880ppm

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này