Trang chủ

Abarelix

Thông tin cơ bản

964
68
6
4.4(17)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-acetamido-3-naphthalen-2-ylpropanoyl]amino]-3-(4-chlorophenyl)propanoyl]amino]-3-pyridin-3-ylpropanoyl]amino]-3-hydroxypropanoyl]-methylamino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-N-[(2S)-1-[[(2S)-1-[(2S)
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 1416.1
  • Công thức hoá học: C72H95ClN14O14
  • Số CAS: 183552-38-7

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Abarelix (CAS 183552-38-7) has molecular formula C72H95ClN14O14 and a molecular weight of 1416.1 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này