Trang chủ

Thông tin cơ bản

267
12
2
4.2(14)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Acetic Acid

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • 1: Chromaticity(in Hazen)(Pt-Co) ≤
  • 2: Moisture, % ≤
  • 3: Acetic Acid Content, % ≥
  • 4: Formic Acid Content,% ≤
  • 5: Aldehyde Content,% ≤
  • 6: Iron Content,% ≤
  • 7: Reduction time of potassium permanganate,min ≥
  • 8: Propionic acid, mg/kg ≤
  • 9: Appearance
  • Tên IUPAC: acetic acid
  • Số CAS: 64-19-7
  • Công thức hoá học: C2H4O2
  • Khối lượng phân tử: 60.05
  • Số EC: 200-580-7
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp công nghiệp
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Dược điển Trung Quốc (ChP)
  • Ứng dụng: Hóa chất tinh khiết dùng cho dược phẩm/công nghiệp
  • Quy cách đóng gói: 200kg thùng phuy

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 200 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này