Trang chủ

Thông tin cơ bản

87
3
1
4.5(27)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Acetic acid

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Dạng bào chế: Chất lỏng trong suốt không màu
  • Tên IUPAC: acetic acid
  • Số EC: 200-580-7
  • Khối lượng phân tử: 60.05
  • Công thức hoá học: C2H4O2
  • Số CAS: 64-19-7
  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết tối thiểu ≥99.8%
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP
  • Synonyms: VOLATILE ACIDS STANDARD;VINEGAR ACID;TCLP EXTRACTION FLUID 2;RARECHEM AL BE 0544;ACETIC ACID R;ACIDUM ACETICUM;ACETIC ACID, DILUTE R;ACETIC ACID
  • Mol File: 55896-93-0.mol
  • mp: 16.2 °C(lit.)
  • Density: 1.049 g/mL at 25 °C(lit.)
  • vapor density: 2.07 (vs air)
  • Vapor Pressure: 11.4 mm Hg ( 20 °C)
  • refractive index: n20/D 1.371(lit.)
  • Fp: 104 °F
  • CAS DataBase Reference: 55896-93-0(CAS DataBase Reference)
  • Hazard Codes: C
  • Risk Statements: 34
  • Safety Statements: 23-26-45
  • WGK Germany: 1
  • Appearance: Colorless transparent liquid
  • Fe % ≤: 0.00004
  • Water % ≤: 0.15

Tài liệu

Hồ Sơ DMF
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này