Trang chủ

Alendronate Sodium - Unipex

Thông tin cơ bản

1.1K
82
20
3.7(9)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium;(4-amino-1-hydroxy-1-phosphonobutyl)-hydroxyphosphinate;trihydrate
  • Số EC: 601-766-4
  • Khối lượng phân tử: 325.12
  • Công thức hoá học: C4H18NNaO10P2
  • Số CAS: 121268-17-5

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Alendronate Sodium (CAS 66376-36-1; IUPAC name: (4-amino-1-hydroxy-1-phosphonobutyl)phosphonic acid) has molecular formula C4H13NO7P2 and a molecular weight of 249.1 g/mol. Marketed as Fosamax, classified as a calcium regulator, supplied as eq 70mg base, eq 70mg base/75ml tablet, solution, for oral administration, market status: prescription, by Merck, Merck And.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này