Trang chủ

Thông tin cơ bản

583
41
6
4.2(51)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Allyl Glycidyl Ether

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 106-92-3 • 106-92-3
  • Tên IUPAC: 2-(prop-2-enoxymethyl)oxirane
  • Số EC: 203-442-4
  • Khối lượng phân tử: 114.14
  • Công thức hoá học: C6H10O2
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp công nghiệp, độ tinh khiết ≥99.5%
  • Công thức phân tử: C6H10O2
  • Quy cách đóng gói: 190 kg/thùng phuy
  • Ứng dụng: Chất trung gian phản ứng cho nhựa epoxy, keo dán, sơn phủ
  • Moisture: %
  • Color: APHA
  • Peroxide: %

Tài liệu

ISO9001
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Allyl Glycidyl Ether | PharmaCountry