Trang chủ

Thông tin cơ bản

41
3
4.3(47)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Alpha-Arbutin

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-(4-hydroxyphenoxy)oxane-3,4,5-triol
  • Số CAS: 84380-01-8
  • Công thức hoá học: C12H16O7
  • Khối lượng phân tử: 272.25
  • Số EC: 440-470-8
  • Độ tinh khiết: ≥ 99.95%
  • Điều kiện bảo quản: Đóng kín, che sáng, mát khô, 5–25°C
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh
  • Ứng dụng: Nguyên liệu cấp dược phẩm
  • project: index
  • Content: ≥ 99.95%
  • Appearance: White crystalline powder
  • Melting point: 202~207°C
  • Specific rotation: 【α】20D=+174.0°~+186.0º
  • Solubility: Soluble in water, slightly soluble in ethanol
  • Aqueous solution transparency: Colorless and transparent, no suspended matter
  • pH (1%Aqueous solution): 5.0-7.0
  • Heavy Metal: ≤ 10 ppm
  • Arsenic: ≤ 2 ppm
  • Infrared characteristic peak: 1514cm-11229cm-11215cm-11059cm-11034cm-1
  • Loss on Drying: ≤ 0.5%
  • Ignition residue: ≤ 0.5%

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này