Trang chủ

Thông tin cơ bản

820
42
10
4.5(30)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S,3S,4S,5R,6R)-6-[(2S,3R,4S,5S,6S)-2-[[(3S,4aR,6aR,6bS,8aS,11S,12aR,14aR,14bS)-11-carboxy-4,4,6a,6b,8a,11,14b-heptamethyl-14-oxo-2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14a-dodecahydro-1H-picen-3-yl]oxy]-6-carboxy-4,5-dihydroxyoxan-3-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxane-2-c
  • Số EC: 258-887-7
  • Khối lượng phân tử: 840
  • Công thức hoá học: C42H65NO16
  • Số CAS: 53956-04-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Ammonium Glycyrrhizinate (CAS 53956-04-0) has molecular formula C42H65NO16 and a molecular weight of 840 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này