Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
87
25
4.6(33)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ammonium oxalate monohydrate

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: ≥99,5% (Định lượng)
  • Tên IUPAC: azane;oxalic acid;hydrate
  • Số EC: 611-933-3
  • Khối lượng phân tử: 142.11
  • Công thức hoá học: C2H10N2O5
  • Số CAS: 6009-70-7
  • Assay,%: min 99.5
  • PH(50g/L,25℃): 6.0~7.0
  • Transparency of solution: passes test
  • Insoluble in water,%: max 0.005
  • Chloride(Cl),%: max 0.001
  • Sulfate(SO4),%: max 0.01
  • Potassium(K),%: max 0.002
  • Calcium(Ca),%: max 0.002
  • Sodium(Na),%: max 0.002
  • Magnesium(Mg),%: max 0.002
  • Iron(Fe),%: max 0.0005
  • Heavy metals(as Pb),%: max 0.001

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Gam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này