Trang chủ

Thông tin cơ bản

486
10
4
4.9(43)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Andrographis Paniculata Extract 10.0%Andrographolide

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (3E,4S)-3-[2-[(1R,4aS,5R,6R,8aS)-6-hydroxy-5-(hydroxymethyl)-5,8a-dimethyl-2-methylidene-3,4,4a,6,7,8-hexahydro-1H-naphthalen-1-yl]ethylidene]-4-hydroxyoxolan-2-one
  • Số CAS: 5508-58-7
  • Công thức hoá học: C20H30O5
  • Khối lượng phân tử: 350.4
  • Số EC: 226-852-5
  • English Name: Andrographis Paniculata Extract
  • Latin Name: Andrographis paniculata
  • Ngoại quan: Brown to brown yellow powder
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Bulk Density: 40-60g/100ml
  • Tapped density: 60-90g/100ml
  • Particle Size: NLT 100% pass 80 mesh
  • Loss on Drying: ≤ 5.00%
  • Residue on ignition: ≤ 5.00%
  • Pesticides residue: Complies
  • Total Heavy Metals: ≤10ppm
  • Lead: ≤3ppm
  • Arsenic: ≤1ppm
  • Mercury: ≤0.1ppm
  • Cadmium: ≤1ppm
  • Total Plate Count: ≤ 1000cfu/g
  • Yeast & Mould count: ≤ 100cfu/g
  • Enterobacteriaceae (BTGN): ≤ 100cfu/g
  • Escherichia coli: Not Detected/g
  • Salmonella species: Not Detected/10g
  • Staphylococcus aureus: Not Detected/g

Tài liệu

GMP standard manufacturer specializing in the production
HACCP
Chứng Nhận ISO 9001
Chứng Nhận ISO 22000 (An Toàn Thực Phẩm)
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này