Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
42
19
4.1(23)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Anhydroicaritin

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 3,5,7-trihydroxy-2-(4-methoxyphenyl)-8-(3-methylbut-2-enyl)chromen-4-one
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 368.4
  • Công thức hoá học: C21H20O6
  • Số CAS: 118525-40-9

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Anhydroicaritin (CAS 118525-40-9) is manufactured directly by Nanjing Spring & Autumn Biological Engineering Co., Ltd. to pharmaceutical grade, described simply as a yellow powder, with no further specification detail supplied. It is distributed across North America, Europe, Australasia, Asia, the Middle East and Africa.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Anhydroicaritin | PharmaCountry