Trang chủ

Anzemet Hydrate

Thông tin cơ bản

955
26
7
4.9(59)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: methanesulfonic acid;[(3S,7R)-10-oxo-8-azatricyclo[5.3.1.03,8]undecan-5-yl] 1H-indole-3-carboxylate;hydrate
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 438.5
  • Công thức hoá học: C20H26N2O7S
  • Số CAS: 878143-33-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Anzemet Hydrate (CAS 878143-33-0) has molecular formula C20H26N2O7S and a molecular weight of 438.5 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này