Trang chủ

Thông tin cơ bản

205
11
3
3.8(72)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Apremilast

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 608141-41-9
  • Công thức hoá học: C22H24N2O7S
  • Độ tinh khiết: ≥99,5% (HPLC); ≥99,0% ee
  • Tên IUPAC: N-[2-[(1S)-1-(3-ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-methylsulfonylethyl]-1,3-dioxoisoindol-4-yl]acetamide
  • Số EC: 807-237-6
  • Khối lượng phân tử: 460.5
  • Dạng bào chế: Dạng rắn kết tinh, Dạng thù hình II (không chứa solvat)
  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm

Thông tin khác

Mô tả thêm:

This Apremilast (CAS 608141-41-9) is offered at HPLC purity ≥99.5% with enantiomeric excess ≥99.0%, and the listing references patents (including WO2016141503 and CN104761484A) covering a stable, solvate-free Crystal Form II of the compound, suggesting this may be a specific polymorph. Shanghai Utopharm, acting as a trading supplier rather than the manufacturer, distributes it under in-house standards at Pharmaceutical Grade to North and Central/South America, Western and Eastern Europe, Asia, and the Middle East.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này