Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
70
6
4.1(15)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Apremilast

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: N-[2-[(1S)-1-(3-ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-methylsulfonylethyl]-1,3-dioxoisoindol-4-yl]acetamide
  • Số EC: 807-237-6
  • Khối lượng phân tử: 460.5
  • Công thức hoá học: C22H24N2O7S
  • Số CAS: 608141-41-9

Thông tin khác

Mô tả thêm:

This Apremilast (CAS 608141-41-9) is offered by Wuhan BJM Pharm, acting as a trading supplier rather than the manufacturer, at Pharmaceutical Grade under in-house standards. It is distributed to a broad range of markets across the Americas, Europe, Australasia, Asia, the Middle East, and Africa, though the listing provides no further product-specific detail.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Apremilast | PharmaCountry