Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.5K
47
17
4.8(5)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ascorbyl Glucoside

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-hydroxy-4-[(2R,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy-2H-furan-5-one
  • Số CAS: 129499-78-1
  • Công thức hoá học: C12H18O11
  • Khối lượng phân tử: 338.26
  • Số EC: 425-980-0
  • Độ tinh khiết: ≥99,5%
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng đến kem
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi mát, khô (5-25°C)
  • Ứng dụng: Nguyên liệu mỹ phẩm làm trắng, mờ tàn nhang, chống oxy hóa và chống nắng
  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm
  • Content: ≥ 99.5%
  • Melting point: 158~163°C
  • Specific rotation: (a)20D=+186.0~+188.0°
  • Solubility: Soluble in water
  • Aqueous solution transparency: The solution should be clear
  • Heavy Metals: ≤ 10 ppm
  • Loss on Drying: ≤ 0.5%
  • Ignition residue: ≤ 0.2%

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này