Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.5K
66
36
4.6(29)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Astaxanthin

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (6S)-6-hydroxy-3-[(1E,3E,5E,7E,9E,11E,13E,15E,17E)-18-[(4S)-4-hydroxy-2,6,6-trimethyl-3-oxocyclohexen-1-yl]-3,7,12,16-tetramethyloctadeca-1,3,5,7,9,11,13,15,17-nonaenyl]-2,4,4-trimethylcyclohex-2-en-1-one
  • Số CAS: 472-61-7
  • Công thức hoá học: C40H52O4
  • Khối lượng phân tử: 596.8
  • Số EC: 207-451-4
  • Ngoại quan: Dark Red Powder
  • Odor: Characteristic
  • Loss on Drying: ≤5%
  • Assay: 1%-8% UV/HPLC
  • Ash: ≤5%
  • Sieve analysis: ≥100mesh
  • Heavy Metal: ≤10PPM
  • Total Plate Count: ≤1000cfu/g
  • Yeast & Mold: ≤100cfu/g
  • E.Coil: Negative
  • Salmonella: Negative
  • Storage: Store in cool & dry place; Keep away from strong light and high heat.

Tài liệu

HACCP
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này