Trang chủ

Thông tin cơ bản

800
33
14
4.3(59)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Benzenesulfonyl Hydrazide (BSH)

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: benzenesulfonohydrazide
  • Số CAS: 80-17-1
  • Công thức hoá học: C6H8N2O2S
  • Khối lượng phân tử: 172.21
  • Số EC: 201-255-2
  • Ngoại quan: Bột màu trắng
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp công nghiệp
  • Ứng dụng: Chất tạo bọt cho nhựa xốp và cao su xốp
  • Quy cách đóng gói: Thùng sợi 25 kg (trọng lượng tịnh)
  • Other Name: Benzene Sulfonyl Hydrazide; BSH; Blowing Agent BSH
  • Packing: 25kg net fibre drum
  • Product Usage: It's mainly used as foaming agent, and also produce foamed plastics, foam rubber.
  • Class Or Division: Dangerous Goods
  • 4.1: 3226
  • Check-Point: Unit
  • Water: % max
  • Gas Volume In Air: ml/g
  • Ash: % max

Thông tin khác

Mô tả thêm:

This benzenesulfonyl hydrazide (BSH, CAS 80-17-1) product is supplied by Zhejiang Kingvolt New Materials Co., Ltd. at industrial grade under an in-house standard, distributed within Asia; the company is a trader rather than the manufacturer. It is a white powder foaming agent for foamed plastics and rubber, classified as a Class 4.1 dangerous good (UN 3226) and packed in 25kg fiber drums, with typical specs of ≤0.5% moisture, ≤0.1% ash, a decomposition temperature of 143-147°C and pH 3.0-7.0.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này