Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
75
15
3.9(55)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Betaine Citrate

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid;2-(trimethylazaniumyl)acetate
  • Số CAS: 17671-50-0
  • Công thức hoá học: C11H19NO9
  • Khối lượng phân tử: 309.27
  • Số EC: 241-648-6
  • Ngoại quan: Bột kết tinh màu trắng, không mùi
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp thực phẩm / cấp dược phẩm, tiêu chuẩn NF12
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Hàm lượng (khô) 99–100,5%, mất khối lượng khi sấy tối đa 0,5%, pH (dung dịch nước 10%) 2–3, cắn sau nung tối đa 0,1%, kim loại nặng (Pb) tối đa 10 ppm
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín nguyên bản, nơi mát, khô ráo
  • Quy cách đóng gói: Thùng sợi 25kg với 2 lớp túi polyethylene bên trong
  • Chemical Name: Betaine Citrate
  • Description: White crystalline powder
  • Odor: Odorless
  • Solubility: Freely soluble in water, slightly soluble in alcohol
  • Assay(dry basis): 99 - 100.5%
  • Loss on Drying: NMT 0.5%
  • Residue on ignition: NMT 0.1%
  • Heavy metals (as Pb): NMT 10 ppm
  • *Salmonella: Negative
  • Storage: Store in the original sealed container in a cool, dry place.
  • Packaging: 25kg fiber drums with two polythylene inner bag
  • Shelf life: 2 years if stored properly.
  • Country of Origin: China
  • Certifications: Kosher, ISO 9001,ISO 22000, FSSC 22000 certified.
  • Source: Chemical synthesis

Tài liệu

Chứng Nhận ISO 9001
ISO22000
GMP standard
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Betaine Citrate | PharmaCountry