Trang chủ

Thông tin cơ bản

291
15
7
4.5(67)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

bismuth citrate

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: bismuth 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate
  • Số CAS: 813-93-4
  • Công thức hoá học: C6H5BiO7
  • Khối lượng phân tử: 398.08
  • Số EC: 212-390-1
  • Ngoại quan: Bột tinh thể siêu mịn
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp trung gian dược phẩm; hàm lượng bismuth 48–54%
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Đồng ≤10ppm, bạc ≤10ppm, chì ≤10ppm, asen ≤10ppm, bismuth hòa tan ≤40ppm, hàm lượng bismuth 48–54%
  • Ứng dụng: Chất trung gian cho thuốc chữa đau dạ dày/kháng loét — loét dạ dày, loét tá tràng và viêm dạ dày mạn tính bề mặt do nhiễm H. pylori
  • Quy cách đóng gói: 25kg/thùng phuy
  • Test: Specification
  • Copper: ≤10ppm
  • Silver: ≤10ppm
  • Lead: ≤10ppm
  • Arsenic: ≤10ppm
  • Nitrate: Accord with require

Tài liệu

GMP and CEP certificate
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này