Trang chủ

Thông tin cơ bản

362
15
9
4.2(26)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-1-[(2S,3S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[2-[[(2S)-4-amino-2-[[2-[[2-[[2-[[2-[[(2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-1-[(2R)-2-amino-3-phenylpropanoyl]pyrrolidine-2-carbonyl]amino]-5-carbamimidamidopentanoyl]pyrrolidine-2
  • Số EC: 811-536-7
  • Khối lượng phân tử: 2180.3
  • Công thức hoá học: C98H138N24O33
  • Số CAS: 128270-60-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Bivalirudin (CAS 128270-60-0) has molecular formula C98H138N24O33 and a molecular weight of 2180.3 g/mol. Marketed as Bivalirudin, classified as an anticoagulant, supplied as 250mg injectable, for injection administration, market status: tentative approval, by Hospira.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này