Trang chủ

Thông tin cơ bản

958
33
8
4.3(59)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

bulk glycylglycine

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn ChP, USP, BP, EP, JP
  • Tên IUPAC: 2-[(2-aminoacetyl)amino]acetic acid
  • Số EC: 209-127-8
  • Khối lượng phân tử: 132.12
  • Công thức hoá học: C4H8N2O3
  • Số CAS: 556-50-3
  • Tình trạng pháp lý: Vật liệu cấp dược phẩm (chất lượng dùng sản xuất thuốc)
  • Độ tinh khiết: 98.5–100.5% (dried basis)
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh trắng
  • Packaging Details: 25kg drum or carton
  • Delivery Detail: 10-15 days after PO or as per the buyer
  • Appearance: White crystalline powder
  • Assay(C4H8N2O3),%(on dried matters): 98.5~100.5
  • Transmittance,%(0.4g/20mL water): ≥98.0
  • Loss on drying,%(4h,105): ≤0.2
  • Heavy metals(as Pb),ppm: ≤10
  • Chloride(as Cl),%: ≤0.020
  • Sulphate(as SO4),%: ≤0.020
  • Residue on ignition,%: ≤0.1
  • pH(5g/100mL water): 5.5~6.0
  • Iron(as Fe),ppm: ≤20
  • Arsenic(as AS2O3),ppm: ≤1

Tài liệu

CE
ISO 90001
ISO 13485
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này