Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
86
14
4.4(3)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cabazitaxel

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 183133-96-2
  • Khối lượng phân tử: 835.9
  • Công thức hoá học: C45H57NO14
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ ChP, USP, BP, EP, JP, IP, Ph. Int
  • Tên IUPAC: [(1S,2S,3R,4S,7R,9S,10S,12R,15S)-4-acetyloxy-1-hydroxy-15-[(2R,3S)-2-hydroxy-3-[(2-methylpropan-2-yl)oxycarbonylamino]-3-phenylpropanoyl]oxy-9,12-dimethoxy-10,14,17,17-tetramethyl-11-oxo-6-oxatetracyclo[11.3.1.03,10.04,7]heptadec-13-en-2-yl] benzoate
  • Số EC: 680-632-7
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong tủ đông dưới -20°C, khí trơ
  • Dạng bào chế: Chất rắn trắng đến trắng ngà
  • Tình trạng pháp lý: Vật liệu cấp dược phẩm (chất lượng dùng sản xuất thuốc)

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 1 ngày
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này