Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
65
29
3.9(16)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(1S,2S,3R,4S,7R,9S,10S,12R,15S)-4-acetyloxy-1-hydroxy-15-[(2R,3S)-2-hydroxy-3-[(2-methylpropan-2-yl)oxycarbonylamino]-3-phenylpropanoyl]oxy-9,12-dimethoxy-10,14,17,17-tetramethyl-11-oxo-6-oxatetracyclo[11.3.1.03,10.04,7]heptadec-13-en-2-yl] benzoate
  • Số EC: 680-632-7
  • Khối lượng phân tử: 835.9
  • Công thức hoá học: C45H57NO14
  • Số CAS: 183133-96-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cabazitaxel (CAS 183133-96-2) has molecular formula C45H57NO14 and a molecular weight of 835.9 g/mol. Marketed as Jevtana kit, supplied as 60mg/1.5ml (40mg/ml) solution, for iv (infusion) administration, market status: prescription, by Sanofi Aventis Us.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này