Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
31
12
4.9(55)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 20-[[(1S)-4-[[(2S)-6-amino-1-[[(4R,7S,10S,13S,16S,19R)-4-[[(2S)-1-[[(2S,3R)-1-[[(2S)-5-amino-1-[[(2S)-1-[[(2R)-1-[[(2R)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-4-amino-1-[[(2S)-4-amino-1-[[(2S)-1-[[2-[(2S)-2-[[(2S,3S)-1-[[(
  • Số EC: 974-120-5
  • Khối lượng phân tử: 4409
  • Công thức hoá học: C194H312N54O59S2
  • Số CAS: 1415456-99-3

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cagrilintide (CAS 1415456-99-3) has molecular formula C194H312N54O59S2 and a molecular weight of 4409 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này