Trang chủ

Calcium Lactobionate Dihydrate

Thông tin cơ bản

1.0K
59
7
4.8(8)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: calcium;bis((2R,3R,4R,5R)-2,3,5,6-tetrahydroxy-4-[(2S,3R,4S,5R,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyhexanoate);dihydrate
  • Số EC: 600-978-4
  • Khối lượng phân tử: 790.7
  • Công thức hoá học: C24H46CaO26
  • Số CAS: 110638-68-1

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Calcium Lactobionate Dihydrate (CAS 110638-68-1) has molecular formula C24H46CaO26 and a molecular weight of 790.7 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này