Trang chủ

Calcium Propionate

Thông tin cơ bản

1.1K
33
20
4.4(60)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: calcium propanoate
  • Số EC: 223-795-8
  • Khối lượng phân tử: 186.22
  • Công thức hoá học: C6H10CaO4
  • Số CAS: 4075-81-4

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Calcium Propionate (CAS 4075-81-4; IUPAC name: calcium propanoate) has molecular formula C6H10CaO4 and a molecular weight of 186.22 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Calcium Propionate | PharmaCountry