Trang chủ

Cefazedone

Thông tin cơ bản

467
16
3
4.7(8)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (6R,7R)-7-[[2-(3,5-dichloro-4-oxo-1-pyridinyl)acetyl]amino]-3-[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)sulfanylmethyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid
  • Số EC: 611-363-5
  • Khối lượng phân tử: 548.4
  • Công thức hoá học: C18H15Cl2N5O5S3
  • Số CAS: 56187-47-4

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cefazedone (CAS 56187-47-4) has molecular formula C18H15Cl2N5O5S3 and a molecular weight of 548.4 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này