Trang chủ

Thông tin cơ bản

897
19
16
4.0(7)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ceftazidime

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (6R,7R)-7-[[(2Z)-2-(2-amino-1,3-thiazol-4-yl)-2-(2-carboxypropan-2-yloxyimino)acetyl]amino]-8-oxo-3-(pyridin-1-ium-1-ylmethyl)-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylate
  • Số EC: 276-715-9
  • Khối lượng phân tử: 546.6
  • Công thức hoá học: C22H22N6O7S2
  • Số CAS: 72558-82-8

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Ceftazidime (CAS 72558-82-8), supplied in sterile form to USP/EP specification, is packed 10kg per tin/carton with a three-year shelf life. Offered by Shaoxing Hantai Pharmaceutical Co., Ltd., it is sold into Central/South America, Western and Eastern Europe, Asia, the Middle East, and Africa.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này