Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.2K
33
8
3.4(18)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ceftobiprole Medocaril Sodium

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 252188-71-9
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 712.6
  • Công thức hoá học: C26H25N8NaO11S2
  • Tên IUPAC: sodium (6R,7R)-7-[[(2Z)-2-(5-amino-1,2,4-thiadiazol-3-yl)-2-hydroxyiminoacetyl]amino]-3-[(E)-[1-[(3R)-1-[(5-methyl-2-oxo-1,3-dioxol-4-yl)methoxycarbonyl]pyrrolidin-3-yl]-2-oxopyrrolidin-3-ylidene]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxy
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn dược điển USP
  • Ứng dụng: Trung gian dược phẩm

Tài liệu

GMP validation service that complies with SFDA
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Ceftobiprole Medocaril Sodium | PharmaCountry