Trang chủ

Thông tin cơ bản

582
36
14
4.8(26)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Centella Asiatica Extract Powder

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (9S,10S)-3,4,5,14,15,16-hexamethoxy-9,10-dimethyltricyclo[10.4.0.02,7]hexadeca-1(16),2,4,6,12,14-hexaen-9-ol
  • Số CAS: 7432-28-2
  • Công thức hoá học: C24H32O7
  • Khối lượng phân tử: 432.5
  • Số EC: 694-563-5
  • Latin Name: Centella asiatica
  • Ngoại quan: Brown fine powder
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Extract Ratio: 10:1
  • Loss on Drying: ≤5.0%
  • Sieve analysis: Pass 80 mesh
  • Bulk Density: 45-55g/100mL
  • Extract Solvents: Water & Alcohol
  • Heavy Metal: <10ppm
  • As: <2ppm
  • Residual Solvents: Eur.Pharm.9.0
  • Total Plate Count: <5000cfu/g
  • Yeast & Mold: <1000cfu/g
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative
  • Storage: Store in cool & dry place. Keep away from strong light and heat.
  • Shelf life: 5 years when properly stored

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này