Trang chủ

Cephaloridine

Thông tin cơ bản

494
19
12
3.8(75)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (6R,7R)-8-oxo-3-(pyridin-1-ium-1-ylmethyl)-7-[(2-thiophen-2-ylacetyl)amino]-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylate
  • Số EC: 200-052-6
  • Khối lượng phân tử: 415.5
  • Công thức hoá học: C19H17N3O4S2
  • Số CAS: 50-59-9

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cephaloridine (CAS 50-59-9) has molecular formula C19H17N3O4S2 and a molecular weight of 415.5 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này