Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
100
24
4.8(59)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cetrorelix

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 686-384-6
  • Số CAS: 120287-85-6
  • Tên IUPAC: (2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-acetamido-3-naphthalen-2-ylpropanoyl]amino]-3-(4-chlorophenyl)propanoyl]amino]-3-pyridin-3-ylpropanoyl]amino]-3-hydroxypropanoyl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-5-(ca
  • Độ tinh khiết: Cấp dược phẩm
  • Khối lượng phân tử: 1431
  • Công thức hoá học: C70H92ClN17O14
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tiêu chuẩn Dược điển Trung Quốc (ChP)

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cetrorelix is offered here in pharmaceutical grade to Chinese Pharmacopoeia (Chp) standards, manufactured directly by HANGZHOU HONGQIN PHARMTECH CO., LTD, and sold across Asia, North America, Latin America, Europe, Australasia, the Middle East, and Africa.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này