Trang chủ

Thông tin cơ bản

544
23
3
4.8(18)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cetrorelix acetate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 1631741-31-5
  • Công thức hoá học: C72H96ClN17O16
  • Độ tinh khiết: Cấp dược phẩm
  • Tên IUPAC: (2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-acetamido-3-naphthalen-2-ylpropanoyl]amino]-3-(4-chlorophenyl)propanoyl]amino]-3-pyridin-3-ylpropanoyl]amino]-3-hydroxypropanoyl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-5-(ca
  • Số EC: 685-963-0
  • Khối lượng phân tử: 1491.1
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tiêu chuẩn Dược điển Quốc tế (Ph. Int)
  • Ứng dụng: Chất đối kháng thụ thể LH-RH kiểm soát buồng trứng; dùng trong thuốc tránh thai dạng tiêm

Tài liệu

GMP quality management system and EHS management system
GMP and EU CEP certification
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Cetrorelix acetate | PharmaCountry