Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
64
25
4.4(9)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cimetidine

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 51481-61-9
  • Tên IUPAC: 1-cyano-2-methyl-3-[2-[(5-methyl-1H-imidazol-4-yl)methylsulfanyl]ethyl]guanidine
  • Số EC: 257-232-2
  • Khối lượng phân tử: 252.34
  • Công thức hoá học: C10H16N6S
  • Ứng dụng: Dùng để điều trị loét dạ dày tá tràng
  • EINECS No.: 257-232-2
  • CAS RN.: 51481-61-9;2984-61-4
  • Physical and chemical properties: Melting point 139-144°C Water solubility 0.5 g/100 mL at 20°C
  • Uses: Used in the treatment of peptic ulcer

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cimetidine (CAS 51481-61-9), formula C10H16N6S with a molecular weight of 252.34, is a histamine H2-receptor antagonist used in the treatment of peptic ulcer, supplied though not manufactured directly by Anhui Jinquan Biological Technology. It has a melting point of 139-144 C and water solubility of about 0.5 g/100 mL at 20 C, and is a pharmaceutical-grade product sold across North America, Central/South America, Western Europe, Eastern Europe, Australasia, Asia, the Middle East and Africa.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này